nước lợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước tự nhiên có độ mặn thấp hơn nước biển nhưng cao hơn nước ngọt, thường được tìm thấy ở nơi hai dòng nước gặp nhau: "Nước lợ" là loại nước có tính chất trung gian giữa nước mặn và nước ngọt, hình thành do sự pha trộn của chúng.
- Cách gọi khác: Nước hai: Đây là một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng cửa sông này có nước lợ, rất thích hợp cho việc nuôi tôm. (Khu vực cửa sông này có nước lợ, rất phù hợp cho việc nuôi tôm.)
- Nước lợ không thích hợp để uống trực tiếp vì còn chứa một lượng muối. (Nước lợ không phù hợp để uống trực tiếp vì vẫn chứa một lượng muối.)
- Hệ sinh thái nước lợ là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc hữu. (Hệ sinh thái nước lợ là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật đặc hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và môi trường: Thuật ngữ "nước lợ" thường được dùng trong các lĩnh vực như thủy văn, sinh thái học và nuôi trồng thủy sản để mô tả chính xác môi trường nước.
- Việc nghiên cứu sự biến đổi độ mặn của nước lợ rất quan trọng để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.
- Trong đời sống và sản xuất: Người dân thường nhận biết nước lợ qua vị và sử dụng nó trong các hoạt động như nuôi trồng thủy sản.
- Người dân ven biển khai thác nước lợ để phát triển các mô hình nuôi tôm - lúa.
Biến thể và từ gần giống
- Nước hai (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "nước lợ".
- Nước lợ mặn (danh từ): Cụm từ đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính chất mặn nhiều hơn của một vùng nước lợ cụ thể.
- Nước ngọt (danh từ): Nước có hàm lượng muối hòa tan rất thấp, như nước sông, hồ.
- Nước mặn (danh từ): Nước có hàm lượng muối hòa tan cao, như nước biển.
Từ đồng nghĩa
- Nước hai: (Xem ở mục Biến thể).
Các cụm từ liên quan
- Vùng nước lợ: Chỉ khu vực địa lý nơi tồn tại nước lợ.
- Rừng ngập mặn thường phát triển ở các vùng nước lợ.
- Hệ sinh thái nước lợ: Chỉ quần xã sinh vật sống trong môi trường nước lợ.
- Bảo tồn các hệ sinh thái nước lợ là vô cùng cần thiết.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nước lợ").
- Cg. Nước hai. Nước tự nhiên, nửa mặn nửa nhạt: Nước lợ ở cửa sông.